N. Faust

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros de Los Mochis Petro Atletico 14 20:02 9.6 5 1.3 38.5% 34.7% 81.8% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 12 19:54 10.1 5.3 1.2 38.0% 33.3% 84.2% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 2 20:52 6.5 3 2 44.4% 50.0% 66.7% 0 0
Petro Atletico 4 21:45 18 2.5 2.2 50.0% 41.7% 58.3% 0 0
Hangtuah 10 28:35 20 6.8 2.6 37.5% 22.5% 58.8% 2 0
Spartans 5 12:37 4.2 2.4 0.4 19.4% 11.8% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions