N. Farrar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Naviera Ulloa 4 30:04 18.8 7.5 0.5 43.7% 23.8% 66.7% 0 0
LNB LNB 4 30:04 18.8 7.5 0.5 43.7% 23.8% 66.7% 0 0
Galomar 14 30:42 20.1 7.1 1.9 55.5% 38.7% 81.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions