N. Ezeigbo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estudiantes W 40 27:06 12.6 8.5 1.9 48.9% 12.5% 67.6% 13 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 29 26:49 12.6 8.2 1.7 48.6% 0.0% 69.3% 10 0
EuroCup Women EuroCup Women 11 27:52 12.5 9.5 2.3 49.6% 33.3% 63.0% 3 0
Gran Canaria W 1 35:22 12 15 1 35.7% 0% 100.0% 1 0
Gran Canaria W 30 26:45 10.4 8.3 1.2 50.8% 0.0% 66.3% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions