N. Evans

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Changhua 8 33:40 20.2 8.6 4.1 44.0% 23.8% 63.0% 3 0
SBL SBL 8 33:40 20.2 8.6 4.1 44.0% 23.8% 63.0% 3 0
Caballeros de Culiacan 22 16:56 7.8 4.6 1.1 48.8% 20.0% 52.2% 1 0
Cimarrones del Choco 18 27:54 10.2 5.3 1.9 39.8% 31.2% 70.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions