N. Etu-Seppala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto II W Pyrinto W 17 17:56 5.7 2.8 1.2 34.0% 22.0% 80.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 10 23:43 8.8 3.7 1.8 35.1% 22.9% 77.8% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 7 9:41 1.3 1.4 0.4 25.0% 16.7% 100.0% 0 0
Pyrinto II W Pyrinto W 21 19:14 6.6 3.5 1.9 34.5% 23.4% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions