N. Escala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sportivo Luqueno 12 19:58 4.1 3.6 1 24.2% 15.2% 51.9% 0 0
LNB LNB 12 19:58 4.1 3.6 1 24.2% 15.2% 51.9% 0 0
Ciudad Nueva 9 9:58 3.7 1.2 0.7 28.6% 27.3% 35.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions