N. Enabosi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nigeria W 8 9:08 4.9 4.9 1.2 33.3% 25.0% 68.8% 2 0
Friendly International Women Friendly International Women 3 0:08 1.7 2.7 0.3 16.7% 0.0% 75.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 14:31 6.8 6.2 1.8 36.4% 33.3% 66.7% 2 0
Chartres W 22 27:13 15.2 7.1 1.4 45.7% 20.0% 76.3% 3 0
Nigeria W 5 10:21 3.4 2.4 1 35.7% 0.0% 70.0% 0 0
Chartres W 30 27:32 14.7 6.4 1.6 53.5% 42.9% 73.4% 3 0
Nigeria W 8 9:08 2.1 2 0.1 42.9% 100.0% 100.0% 0 0
Toulouse W 28 33:13 15.4 8.9 1.6 47.4% 9.1% 77.7% 10 0
Nigeria W 5 14:07 5.4 5.2 1.6 26.3% 0.0% 70.8% 0 0
Nigeria W 3 20:18 6.7 3.7 0.7 53.8% 0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions