N. Eastern

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostioneros de Guaymas 9 29:17 17.4 6.2 4.1 53.8% 40.7% 83.6% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 9 29:17 17.4 6.2 4.1 53.8% 40.7% 83.6% 0 0
Minnesota Timberwolves 1 21:15 4 4 1 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Minnesota Timberwolves 2 6:16 2 0.5 0.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions