N. Dzafic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sibenik W 11 12:35 0.8 2.5 1 22.2% 9.1% 0.0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 11 12:35 0.8 2.5 1 22.2% 9.1% 0.0% 0 0
Sibenik W 23 17:04 3.1 4 0.6 34.1% 26.2% 62.5% 1 0
Sibenik W 21 26:16 6 5.5 1.2 27.1% 20.2% 45.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions