N. Durdova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brandys nad Labem W BK Brandys nad Labem W 8 6:31 2 0.9 0.5 53.8% 50.0% 0.0% 0 0
ZBL W ZBL W 6 6:42 1.8 1 0.7 50.0% 33.3% 0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 5:46 5 1 0 66.7% 100.0% 0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 6:14 0 0 0 0% 0% 0.0% 0 0
Brandys nad Labem W 3 5:23 2 1 0.3 27.3% 0.0% 0% 0 0
Brandys nad Labem W 12 8:41 1.4 1.2 0.2 33.3% 12.5% 0% 0 0
Brandys nad Labem W 1 4:40 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Brandys nad Labem W 22 10:07 3 1.3 0.5 27.1% 33.3% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions