N. Durand

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montbrison W 9 7:15 0.7 0.3 0.3 11.8% 20.0% 0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 9 7:15 0.7 0.3 0.3 11.8% 20.0% 0% 0 0
Lyon W 8 2:33 0.8 0.1 0.4 50.0% 50.0% 0% 0 0
Lyon W 5 5:22 0 0.4 0.4 0.0% 0.0% 0% 0 0
Lyon W 2 5:24 1 0.5 0.5 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions