N. Dukic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wagram 14 29:18 13 5.4 2.3 47.6% 40.2% 81.8% 2 0
Zweite Liga Zweite Liga 14 29:18 13 5.4 2.3 47.6% 40.2% 81.8% 2 0
St. Polten 35 21:36 8.5 2.7 1.3 46.4% 43.0% 80.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions