N. Dujic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Novi Zagreb W 12 9:21 1.8 1.4 0.2 27.3% 0.0% 81.8% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 7 7:25 1.1 1.1 0.4 30.8% 0.0% 0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 5 12:02 2.6 1.8 0 22.2% 0.0% 81.8% 0 0
Sibenik W Split W 11 24:07 3.5 5.1 0.7 27.3% 0.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions