N. Driessen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leganes W 1 13:19 0 1 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 1 13:19 0 1 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Leganes W 30 23:46 10 1.8 1.2 38.3% 28.4% 72.6% 0 0
Netherlands W 3 25:39 13 1.3 2.7 39.1% 16.7% 66.7% 0 0
Netherlands W 5 27:08 6 1.8 2.6 26.8% 23.1% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions