N. Dragan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polzela 9 26:11 14.4 5.4 1.9 48.0% 34.3% 80.0% 0 0
Liga UPC Liga UPC 9 26:11 14.4 5.4 1.9 48.0% 34.3% 80.0% 0 0
Bamberg 2 15:05 2 2 0 40.0% 0.0% 0% 0 0
SCM Craiova 26 20:00 9.9 4.2 0.8 50.0% 37.9% 78.1% 0 0
SCM Craiova 2 27:11 8 7.5 1 54.5% 57.1% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions