N. Douhara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kobe 57 11:31 4 1.1 0.7 38.3% 30.8% 81.8% 0 0
B2.League B2.League 57 11:31 4 1.1 0.7 38.3% 30.8% 81.8% 0 0
Kobe 55 16:55 7.6 1.4 1.7 47.3% 44.2% 82.7% 0 0
Kobe 56 20:04 8.4 1.7 2.1 38.9% 31.0% 79.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions