N. Difuidi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saint Quentin 33 23:27 11.5 4.7 1.7 43.1% 32.2% 72.3% 3 0
Pro B Pro B 3 31:28 10.3 7.3 1 39.1% 30.8% 69.2% 0 0
LNB LNB 30 22:39 11.6 4.5 1.8 43.4% 32.3% 72.9% 3 0
Saint Quentin 2 20:35 12.5 3 0 40.9% 33.3% 80.0% 0 0
Denain-Voltaire 38 25:25 14.7 4.4 1.9 33.1% 32.8% 73.8% 0 0
Denain-Voltaire 1 21:25 17 4 0 37.5% 40.0% 50.0% 0 0
Denain-Voltaire 29 22:35 13 3.6 1.7 30.2% 29.7% 72.9% 0 0
Denain-Voltaire 2 16:36 9 3 1 54.5% 0.0% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions