N. Diew

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
South Sudan W 5 34:06 16.4 6.4 1.8 46.8% 50.0% 72.2% 1 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 34:06 16.4 6.4 1.8 46.8% 50.0% 72.2% 1 0
TTT Riga W 10 24:49 13.5 5.7 1.1 50.0% 30.3% 70.0% 0 0
South Sudan W 6 31:37 10.2 2.8 1.5 39.3% 32.4% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions