N. Devos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium W 1 14:01 7 2 0 37.5% 25.0% 0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 14:01 7 2 0 37.5% 25.0% 0% 0 0
Waregem W 25 32:50 13.6 6.2 1.6 40.5% 27.9% 63.8% 1 0
Waregem W 24 28:13 10.1 5 2 40.7% 25.3% 81.2% 0 0
Waregem W 20 22:33 6.8 4.5 1.1 36.4% 21.7% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions