N. Destiny

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bashkimi W 9 30:10 11.3 5.1 2.9 41.6% 30.3% 100.0% 1 0
Superliga Women Superliga Women 3 25:41 11.7 3.7 4 53.3% 30.0% 0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 6 32:25 11.2 5.8 2.3 36.6% 30.4% 100.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions