N. Desset

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graffenstaden W 26 25:15 11.8 3.1 1.9 40.2% 43.1% 75.8% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 25 25:25 12 3.1 1.9 40.5% 42.6% 76.7% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 20:48 8 3 2 28.6% 100.0% 60.0% 0 0
Charnay Bourgogne Sud W 13 4:56 1.1 0.6 0.4 31.2% 50.0% 50.0% 0 0
Charnay Bourgogne Sud W 5 5:39 1.4 0.4 0.4 50.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions