N. Delag

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Portel U21 Le Portel 27 25:05 13.3 1.7 4.1 34.8% 25.2% 87.2% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 20 31:13 17.6 2.2 5.3 35.5% 26.4% 86.5% 1 0
LNB LNB 7 7:35 1.1 0.3 0.6 11.1% 0.0% 100.0% 0 0
Paris U21 25 16:02 7.7 0.7 1.6 38.9% 38.9% 86.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions