N. Decarius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kozuv 21 30:58 13.6 5.7 5.3 44.8% 31.0% 74.2% 3 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 33:57 12 10 2 37.5% 0.0% 0.0% 1 0
Superleague Superleague 20 30:49 13.7 5.5 5.5 45.4% 32.4% 75.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions