N. De Windt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lummen W 23 25:07 8.9 2.3 0.8 47.3% 43.1% 75.6% 0 0
Top Division Women Top Division Women 23 25:07 8.9 2.3 0.8 47.3% 43.1% 75.6% 0 0
Lummen W 16 16:24 3.3 1.2 0.6 27.5% 20.0% 63.6% 0 0
Lummen W 3 8:09 1 0.3 0.3 20.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions