N. De Ridder

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium 2 20:08 8 4 1 50.0% 0% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 20:08 8 4 1 50.0% 0% 66.7% 0 0
Antwerp Giants 11 16:37 7.1 3.9 1.1 47.1% 0% 76.9% 0 0
Antwerp Giants 30 18:52 11 5.2 2 65.2% 0% 78.4% 2 0
Kortrijk Antwerp Giants 16 18:28 11 4.9 0.7 55.1% 100.0% 78.9% 1 0
Kortrijk 34 22:11 14.4 5.6 1.5 67.6% 0% 73.8% 4 0
Kortrijk 2 17:34 9 0.5 1 60.0% 0% 60.0% 0 0
Kortrijk 32 22:24 9.9 4.3 1.6 54.4% 18.5% 68.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions