N. Day

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PeKa W 13 29:36 18.5 8.4 2.6 51.8% 25.0% 69.2% 4 0
Suomen Cup Women Suomen Cup Women 2 32:37 13.5 6.5 4 54.5% 20.0% 50.0% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 11 29:03 19.5 8.7 2.4 51.4% 25.7% 71.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions