N. Dawit

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping 42 23:44 11.9 1.9 1.9 41.3% 37.6% 83.3% 0 0
Ligan Ligan 42 23:44 11.9 1.9 1.9 41.3% 37.6% 83.3% 0 0
Norrkoping 42 24:05 10.4 2.6 1.3 40.0% 34.7% 83.0% 0 0
Norrkoping Fribourg Olympic 8 17:38 6.5 1.5 0.1 33.3% 36.7% 90.0% 0 0
Norrkoping 42 18:08 9 2.7 1.4 46.8% 40.0% 93.5% 0 0
Norrkoping 9 17:30 7.9 1.7 1.1 36.9% 30.2% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions