N. Davis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ettelbruck 7 33:15 24.4 10.1 3.1 63.3% 18.2% 56.4% 4 0
Total League Total League 7 33:15 24.4 10.1 3.1 63.3% 18.2% 56.4% 4 0
Umea 29 28:19 15.7 7.5 2.1 61.0% 28.0% 74.1% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions