N. Davenport

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Baden W Bertrange W 19 33:38 18.8 10.1 3.1 55.9% 31.2% 71.4% 8 0
SB League W SB League W 10 31:13 17.3 8.8 3.3 57.0% 37.8% 58.8% 3 0
Total League Women Total League Women 9 36:18 20.4 11.4 2.9 54.9% 22.9% 76.9% 5 0
Vimpelin Veto W 5 36:07 21 11.8 4.2 43.9% 22.0% 62.5% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions