N. Dabakoglu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin Genclerbirligi W 26 24:04 10.3 2.7 2 37.3% 36.8% 76.7% 1 0
TKBL Women TKBL Women 25 23:48 10.3 2.8 2 37.5% 37.7% 78.6% 1 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 30:25 10 1 1 33.3% 16.7% 50.0% 0 0
Emlak Konut W 8 4:57 2.2 1.5 0.2 46.2% 45.5% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions