N. D. Messele

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CZ.ACADEMY 20 13:49 1.4 3 0.8 50.0% 0.0% 25.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 16:31 0 3 1 0.0% 0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 19 13:40 1.5 2.9 0.7 52.0% 0.0% 25.0% 0 0
CZ.ACADEMY 13 6:49 0.8 1.9 0.2 26.7% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions