N. Collier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Prishtina W 10 34:33 14.8 12.3 2.7 39.5% 27.5% 81.4% 5 0
Superliga Women Superliga Women 10 34:33 14.8 12.3 2.7 39.5% 27.5% 81.4% 5 0
Sheffield Hatters W 17 21:21 7.9 8.8 1.9 38.5% 11.5% 79.2% 4 0
Juventud Ameghino W 15 25:24 12.8 12.9 0.9 51.6% 25.0% 68.5% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions