N. Coleman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kortrijk 3 27:16 12.3 6 2 29.4% 30.0% 84.6% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 3 27:16 12.3 6 2 29.4% 30.0% 84.6% 0 0
Kortrijk 22 21:36 11 3.2 0.9 47.3% 34.7% 90.6% 0 0
Kortrijk 1 29:09 13 7 2 40.0% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions