N. Cole

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osos de Manati 14 32:52 15.3 2.6 5.5 41.7% 31.6% 92.9% 1 0
BSN BSN 14 32:52 15.3 2.6 5.5 41.7% 31.6% 92.9% 1 0
Osos de Manati 41 31:57 17.4 2.6 8.2 49.9% 38.2% 74.4% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions