N. Coffey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minnesota Lynx W Valencia W 45 22:03 6.6 4.4 1.6 45.2% 37.8% 60.7% 1 0
NBA NBA 41 22:42 6.6 4.4 1.7 45.0% 39.1% 58.3% 1 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:41 10 3 1 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 3 20:11 5 5.3 0.3 46.2% 28.6% 100.0% 0 0
Valencia W 18 19:06 6.7 3.3 0.4 42.1% 33.3% 65.0% 0 0
Atlanta Dream W 49 9:54 3.8 2.6 1 35.5% 30.0% 74.5% 1 0
Townsville W 12 30:11 12 6.3 1.6 42.9% 39.2% 71.0% 1 0
Atlanta Dream W 42 13:12 3.3 2.4 1.1 26.0% 27.1% 76.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions