N. Clouden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fribourg W 29 35:59 22.7 4.2 3.4 52.2% 41.7% 86.1% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 39:48 21.5 4.2 3.8 50.0% 41.7% 86.5% 0 0
SB League W SB League W 23 35:00 23 4.3 3.3 52.8% 41.7% 85.9% 1 0
Kibirkstis Vilnius W 10 21:27 9.6 3.2 3.7 45.0% 42.1% 91.9% 0 0
Kibirkstis Vilnius W 11 23:47 12.1 4 3.7 48.5% 32.0% 73.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions