N. Cloud

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chicago Sky W 38 28:01 11.3 3.5 5 47.3% 35.2% 86.1% 0 0
NBA NBA 38 28:01 11.3 3.5 5 47.3% 35.2% 86.1% 0 0
New York Liberty W 46 27:37 9.9 3.5 5 42.9% 34.7% 85.9% 0 0
Phoenix Mercury W 40 32:37 12.1 4.1 7 32.5% 32.3% 82.3% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions