N. Cic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBI Graz W 22 16:09 4.6 3.1 2.5 33.3% 24.5% 50.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 22 16:09 4.6 3.1 2.5 33.3% 24.5% 50.0% 0 0
UBI Graz W 22 18:10 3.9 2.8 1.6 34.7% 29.6% 28.6% 0 0
UBI Graz W 27 18:43 4.7 3.4 2.3 31.9% 24.1% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions