N. Chouchoumis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Traiskirchen Lions 7 21:53 14.4 2.7 4.9 38.6% 36.2% 66.7% 1 0
Superliga Superliga 5 20:59 16 2.4 4.4 40.9% 39.4% 68.4% 1 0
Austria Cup Austria Cup 2 24:08 10.5 3.5 6 31.8% 28.6% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions