N. Chou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Essex Rebels W 23 29:20 16.4 5.8 2.5 39.7% 38.8% 81.0% 1 0
SLB Women SLB Women 17 28:35 15.7 6.1 2.7 38.6% 39.5% 80.6% 1 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 5 30:03 19 4.4 2.4 41.8% 41.7% 80.6% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 38:30 16 8 0 46.7% 0.0% 100.0% 0 0
Southern Hoiho W 12 33:14 11.2 4.8 1.6 38.2% 29.8% 75.0% 0 0
Ostersund W 15 31:17 13.3 5 2.3 36.0% 28.8% 83.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions