N. Cayo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Niagara River Lions 24 28:04 11.2 6.1 2.8 42.7% 34.0% 68.6% 1 0
CEBL CEBL 24 28:04 11.2 6.1 2.8 42.7% 34.0% 68.6% 1 0
Ada Blois 17 20:23 9 3.2 1.2 50.0% 24.4% 66.7% 0 0
Niagara River Lions Ada Blois 23 27:06 9.7 5.5 2.8 37.8% 25.0% 60.5% 0 0
Manchester Basketball 2 33:41 15.5 2 3 40.6% 33.3% 100.0% 0 0
Niagara River Lions 23 27:12 13.4 4 1.6 47.9% 34.0% 64.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions