N. Carter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gaiteros del Zulia Guaiqueries 39 27:36 17.6 4 2.7 48.8% 33.3% 63.8% 1 0
Superliga Superliga 39 27:36 17.6 4 2.7 48.8% 33.3% 63.8% 1 0
Gaiteros del Zulia 43 20:25 11.5 3.7 2.1 50.2% 30.3% 58.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions