N. Carbonell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brisas 8 21:00 6.4 1.4 1.2 36.2% 0.0% 50.0% 0 0
LNB 2 LNB 2 8 21:00 6.4 1.4 1.2 36.2% 0.0% 50.0% 0 0
Brisas 17 13:33 3.9 1.5 0.6 36.6% 33.3% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions