N. Caliskan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Emlak Konut Gelisim 2 W Emlak Konut W 27 20:22 7.3 3.1 1.6 37.5% 32.3% 74.1% 0 0
TKBL Women TKBL Women 26 20:49 7.5 3.2 1.7 37.9% 32.8% 74.1% 0 0
TKBL W TKBL W 1 8:49 2 1 0 20.0% 0.0% 0% 0 0
Emlak Konut Gelisim 2 W Emlak Konut W 2 15:51 3 1 1.5 28.6% 0.0% 50.0% 0 0
Emlak Konut W 1 11:44 0 2 1 0.0% 0% 0% 0 0
Emlak Konut Gelisim 2 W 3 22:04 1.7 1.3 0.3 16.7% 20.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions