N. Bugnyar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mattersburg 23 15:25 4.3 1 1 38.7% 36.5% 20.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 23 15:25 4.3 1 1 38.7% 36.5% 20.0% 0 0
Mattersburg 21 10:55 2.1 0.7 0.6 35.7% 32.3% 66.7% 0 0
Mattersburg 20 12:03 3.9 1.1 0.5 36.0% 35.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions