N. Brooks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Holon Cayirova 22 22:21 13.5 7.7 1 57.5% 0% 74.6% 6 0
Super League Super League 6 7:01 4.3 0 0 73.3% 0% 44.4% 0 0
Federation Cup Federation Cup 3 23:30 20.3 11.7 1 48.6% 0% 87.1% 2 0
TBL TBL 13 29:10 16.1 10.3 1.5 58.0% 0% 73.1% 4 0
Hapoel Holon 8 15:53 4.2 3.8 0.2 48.1% 0% 47.1% 0 0
Strasbourg 28 17:35 7.8 4.8 0.2 57.1% 0.0% 67.4% 2 0
Strasbourg 15 19:18 7.9 4.2 0.4 47.4% 0.0% 70.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions