N. Brajac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FSV Rijeka W 20 26:24 7.8 3.5 3.4 40.9% 35.4% 65.2% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 20 26:24 7.8 3.5 3.4 40.9% 35.4% 65.2% 0 0
FSV Rijeka W 22 29:01 10 5 4.1 41.4% 31.1% 77.2% 0 0
FSV Rijeka W 19 28:24 7.7 4 4.5 32.5% 13.5% 61.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions