N. Botold

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jamtland 27 18:16 7 3 0.9 48.1% 37.2% 93.5% 0 0
Ligan Ligan 27 18:16 7 3 0.9 48.1% 37.2% 93.5% 0 0
Koping Stars 38 23:05 8.2 2.8 1.1 40.0% 28.3% 68.8% 0 0
Umea 32 25:58 11.5 4.2 0.9 51.7% 41.0% 74.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions