N. Boothe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sendai 55 25:53 12.2 5.8 2.7 51.9% 46.8% 94.3% 3 0
B League B League 55 25:53 12.2 5.8 2.7 51.9% 46.8% 94.3% 3 0
Sendai 60 28:40 12.2 5.5 3.2 48.8% 40.9% 83.1% 4 0
Sendai 59 30:27 16.9 6.8 3.3 53.0% 43.2% 81.9% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions