N. Bojcev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kozuv 22 23:05 8.9 2.5 1.4 38.0% 32.5% 80.6% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 33:29 17 8 2 33.3% 23.1% 100.0% 0 0
Superleague Superleague 21 22:35 8.5 2.2 1.4 38.6% 33.6% 79.3% 0 0
MZT Skopje Kozuv 25 16:29 6.1 2 0.6 44.5% 25.9% 70.5% 0 0
Tikvesh 17 8:41 3.1 0.8 0.4 46.5% 33.3% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions